dân phu

dân phu

Hàng nghìn dân phu bị bắt đi sửa con đê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dân thường bị bắt đi làm lao động công ích hoặc phục vụ quân sự trong thời phong kiến hoặc chiến tranh: "dân phu" chỉ những người nông dân, lao động nghèo bị chính quyền trưng dụng để làm các công việc nặng nhọc như đắp đê, sửa đường, vận chuyển lương thực, hoặc phục vụ trong quân đội, thường không được trả công hoặc bị cưỡng ép.
    • Lực lượng lao động tạm thời, không chuyên nghiệp: "dân phu" cũng dùng để chỉ nhóm người được huy động để thực hiện các nhiệm vụ công cộng trong tình huống khẩn cấp, như chống lụt hay chiến tranh.
dụ sử dụng
  • (Trong quá khứ, khi xảy ra lụt lớn, các quan chức thường ép người dân thường làm lao động công ích để xây đê liên tục.)
  • (Những người lao động bị trưng dụng phải mang vác đồ tiếp tế khí cho quân lính qua những con đường núi nguy hiểm.)
  • (Toàn bộ ngôi làng đều hoảng sợ khi biết tin sắp đợt huy động người dân thường phục vụ quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi dân phu": hành động bị bắt đi làm lao động công ích.

    • Nhiều gia đình phải đóng tiền để tránh việc đi dân phu cho con trai. (Nhiều gia đình phải nộp tiền để không phải cho con trai tham gia lao động công ích bắt buộc.)
  • "dân phu tạp dịch": người dân thường bị sai khiến làm các công việc lặt vặt, nặng nhọc.

    • Dân phu tạp dịch thường những người nghèo khổ nhất trong làng. (Những người lao động bị sai bảo làm việc vặt vãnh thường những người nghèo khổ nhất trong làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phu (danh từ): người lao động chân tay, thường nam giới.

    • Phu khuân vác làm việc tại bến cảng. (Người lao động khuân vác làm việcbến tàu.)
  • Phu phen (danh từ): công việc lao động nặng nhọc, thường bắt buộc.

    • Thời phong kiến, phu phen gánh nặng của dân nghèo. (Trong thời phong kiến, lao động bắt buộc gánh nặng của người dân nghèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Phu dịch: người bị bắt đi làm lao động công ích.
  • Lao công: người làm lao động chân tay (hiện đại hơn, thường không mang tính cưỡng ép).
  • Dân công: người dân thường tham gia lao động công ích (thường tinh thần tự nguyện hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Dân phu như kiến: chỉ số lượng dân phu đông đảo, làm việc vất vả.
    • Trên bờ đê, dân phu như kiến, người nào người nấy lấm lem bùn đất. (Trên bờ đê, rất nhiều người lao động bị trưng dụng, ai cũng lấm lem bùn đất.)